perspire
/pəs'paiə/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #22564
“perspired” là quá khứ của perspire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đổ mồ hôi (trang trọng)
động từ
“Patients often perspire heavily when they have a high fever.”Bệnh nhân thường đổ mồ hôi nhiều khi sốt cao.
Biến thể từ
perspiring hiện tại phân từ
perspired quá khứ
perspires ngôi 3 số ít
perspired quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perspire
/pəs'paiə/
nội động từ
- đổ mồ hôi, toát mồ hôi
ngoại động từ
- toát (nước...) ra (như mồ hôi)
Định nghĩa tiếng Anh
v excrete perspiration through the pores in the skin