Từ điển Anh–Việt

111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persuasibility

/pəsweɪzə'bɪlɪtɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persuasibility

//

  • xem persuasible
Định nghĩa tiếng Anh

n. Capability of being persuaded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...