Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peruke

/pə'ru:k/

danh từ

  • bộ tóc giả
Biến thể từ perukes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a wig for men that was fashionable in the 17th and 18th centuries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...