peruke
/pə'ru:k/
“perukes” là số nhiều của peruke — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
perukes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peruke
/pə'ru:k/
danh từ
- bộ tóc giả
Định nghĩa tiếng Anh
n a wig for men that was fashionable in the 17th and 18th centuries