Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25346

perusal

/pə'ru:zəl/

danh từ

  • sự đọc kỹ (sách...)
  • (nghĩa bóng) sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ (nét mặt...)
Biến thể từ perusals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. reading carefully with intent to remember

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...