Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perusal

/pə'ru:zəl/ phổ biến #25346

“perusals” là số nhiều của perusal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự đọc kỹ (sách...) danh từ

“After a careful perusal of the document, she found several errors.”Sau khi đọc kỹ tài liệu, cô ấy phát hiện ra vài lỗi.

Biến thể từ perusals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perusal

/pə'ru:zəl/

danh từ

  • sự đọc kỹ (sách...)
  • (nghĩa bóng) sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ (nét mặt...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. reading carefully with intent to remember

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...