peruse
/pə'ru:z/
ngoại động từ
- đọc kỹ (sách...)
- (nghĩa bóng) nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt...)
- to peruse someone's face: nhìn kỹ nét mặt của ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. examine or consider with attention and in detail
112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. examine or consider with attention and in detail
Đang tải...