Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“peruses” là ngôi 3 số ít của peruse — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #14432

peruse

/pə'ru:z/

ngoại động từ

  • đọc kỹ (sách...)
  • (nghĩa bóng) nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt...)
    • to peruse someone's face: nhìn kỹ nét mặt của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. examine or consider with attention and in detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...