Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peruse

/pə'ru:z/ GRE phổ biến #14432

“peruses” là ngôi 3 số ít của peruse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ động từ

“Please peruse the contract before signing.”Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peruse

/pə'ru:z/

ngoại động từ

  • đọc kỹ (sách...)
  • (nghĩa bóng) nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt...)
    • to peruse someone's face: nhìn kỹ nét mặt của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. examine or consider with attention and in detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...