pervade
“pervades” là ngôi 3 số ít của pervade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“A culture of accountability pervades the organization.”Văn hóa trách nhiệm giải trình lan tràn khắp tổ chức.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pervade
/pə:'veid/
ngoại động từ
- toả khắp, tràn ngập khắp (hương thơm...)
- the perfume of flowers pervades the air: không khí thơm ngát mùi hoa
- lan tràn khắp, thâm nhập khắp (ảnh hưởng tư tưởng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v spread or diffuse through