Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9792

pessimistic

/,pesi'mistik/

tính từ

  • bi quan, yếm thế
Định nghĩa tiếng Anh

a. expecting the worst possible outcome

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...