pestilence
/'pestiləns/ TOEFL phổ biến #23924
“pestilences” là số nhiều của pestilence — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bệnh dịch tàn phá, thường gây chết người
danh từ
“The pestilence spread rapidly through the city.”Bệnh dịch lan rộng nhanh chóng qua thành phố.
Biến thể từ
pestilences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pestilence
/'pestiləns/
danh từ
- bệnh dịch
- bệnh dịch hạch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pernicious and malign influence that is hard to get rid of