Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pest

/pest/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6842

“pests” là số nhiều của pest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sâu bệnh danh từ

“Farmers are concerned about pests damaging their crops.”Nông dân lo lắng về sâu bệnh làm hỏng mùa màng của họ.

Biến thể từ pests số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pest

/pest/

danh từ

  • người làm hại, vật làm hại
    • garden pests: sâu chuột làm hại vườn
  • (nghĩa bóng) tai hoạ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) pestilence
Định nghĩa tiếng Anh

n. a persistently annoying person n. any unwanted and destructive insect or other animal that attacks food or crops or livestock etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...