Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petaliform

/,petә'lifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petaliform

//

* tính từ
  • dạng cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form of a petal; petaloid; petal-shaped.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...