Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petalled

/'petld/
Biến thể từ petalled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petalled

/'petld/

tính từ

  • (thực vật học) có cánh (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a (of flowers) having petals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...