Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

petalled

/'petld/

tính từ

  • (thực vật học) có cánh (hoa)
Biến thể từ petalled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a (of flowers) having petals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...