Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petit bourgeois

/ˌpeti ˈbʊəʒwɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petit bourgeois

//

* danh từ
  • tiểu tư sản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...