petite
/pә'tit/ Collins ★ phổ biến #11652
“petites” là số nhiều của petite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhỏ nhắn
tính từ
“She is petite but very strong.”Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất mạnh mẽ.
Biến thể từ
petites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petite
//
* tính từ- xinh xinh, nhỏ nhắn, mảnh dẻ (nói về cô gái, người phụ nữ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a garment size for short or slender women