Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17248

petitioner

/pi'tiʃnə/

danh từ

  • người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị
  • (pháp lý) người đệ đơn
Biến thể từ petitioners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one praying humbly for something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...