Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petitioner

/pi'tiʃnə/ GRE phổ biến #17248

“petitioners” là số nhiều của petitioner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ petitioners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petitioner

/pi'tiʃnə/

danh từ

  • người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị
  • (pháp lý) người đệ đơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. one praying humbly for something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...