petitioner
/pi'tiʃnə/ GRE phổ biến #17248
“petitioners” là số nhiều của petitioner — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
petitioners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petitioner
/pi'tiʃnə/
danh từ
- người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị
- (pháp lý) người đệ đơn
Định nghĩa tiếng Anh
n. one praying humbly for something