Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petrochemical

/.petrәu'kemikәl/ Collins ★ phổ biến #19798
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petrochemical

//

* danh từ
  • chất hoá dầu, sản phẩm hoá dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any compound obtained from petroleum or natural gas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...