Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petrodollar

/ˈpetrəʊdɒlə(r)/

“petrodollars” là số nhiều của petrodollar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ petrodollars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petrodollar

//

* danh từ
  • đồng đô la dầu mỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...