Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petroglyph

/'petrəglif/ GRE phổ biến #22620
Biến thể từ petroglyphs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petroglyph

/'petrəglif/

danh từ

  • thuật khắc đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a carving or line drawing on rock (especially one made by prehistoric people)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...