Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petrographer

/pi'trɔgrəfə/

“petrographers” là số nhiều của petrographer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ petrographers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petrographer

/pi'trɔgrəfə/

danh từ

  • nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...