Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petrologic

/,petrə'lɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petrologic

/,petrə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) thạch học; (thuộc) lý luận thạch học
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Petrological

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...