Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pettifogger

/'petifɔgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pettifogger

/'petifɔgə/

danh từ

  • luật sư xoàng, thầy cò
  • người vụn vặt
Định nghĩa tiếng Anh

n a person (especially a lawyer or politician) who uses unscrupulous or unethical methods n a disputant who quibbles; someone who raises annoying petty objections

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...