Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petty

/'peti/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6435

“pettys” là số nhiều của petty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường tính từ

“Don't waste your time on petty arguments.”Đừng lãng phí thời gian vào những tranh cãi nhỏ mọn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petty

/'peti/

tính từ

  • nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường
    • petty triubles: những mối lo lặt vặt
    • petty expenses: những món chi tiêu lặt vặt
    • petty larceny: trò ăn cắp vặt
  • nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình)
  • nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ
    • petty princes: tiểu vương
    • petty farmer: tiểu nông
Định nghĩa tiếng Anh

s. contemptibly narrow in outlook

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...