Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pew

/pju:/ Collins ★ phổ biến #10498

“pews” là số nhiều của pew — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pew

/pju:/

danh từ

  • ghế dài có tựa trong nhà thờ
  • chỗ ngồi dành riêng trong nhà thờ (cho một gia đình, một nhân vật quan trọng...)
  • (thông tục) chỗ ngồi
    • to find a pew: tìm chỗ ngồi
    • to take a pew: ngồi xuống

ngoại động từ

  • làm ghế ngồi (trong nhà thờ)
  • dành chỗ ngồi riêng cho; để ngồi vào chỗ ngồi riêng (trong nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. long bench with backs; used in church by the congregation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...