Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“phanerogams” là số nhiều của phanerogam — đang hiển thị từ gốc:

phanerogam

/'fænərougæm/

danh từ

  • (thực vật học) cây có hoa
Biến thể từ phanerogams số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n plant that reproduces by means of seeds not spores

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...