Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phantasy

/'fæntəsi/ phổ biến #44255

“phantasied” là quá khứ của phantasy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phantasy

/'fæntəsi/

danh từ

  • khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
  • sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
  • ý nghĩ kỳ quặc
  • (âm nhạc) (như) fantasia
Định nghĩa tiếng Anh

n something many people believe that is false n fiction with a large amount of imagination in it n imagination unrestricted by reality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...