Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phantasmagoria

/'fæntæzmə'gɔriə/ phổ biến #37471

“phantasmagorias” là số nhiều của phantasmagoria — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ phantasmagorias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phantasmagoria

/'fæntæzmə'gɔriə/

danh từ

  • ảo cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a constantly changing medley of real or imagined images (as in a dream)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...