Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phantasmagorical

/ˌfæntæzmə'ɡɒrɪkl/ phổ biến #44333

“phantasmagoricals” là số nhiều của phantasmagorical — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ phantasmagoricals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phantasmagorical

//

* tính từ
  • thuộc ảo ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by fantastic imagery and incongruous juxtapositions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...