Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phantom

/'fæntəm/ GRECollins ★ phổ biến #15362

“phantoms” là số nhiều của phantom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ma quái tính từ

“The phantom presence in the house frightened everyone.”Sự hiện diện huyền bí trong ngôi nhà làm mọi người sợ hãi.

Biến thể từ phantoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phantom

/'fæntəm/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (cũng) fantom)

  • ma, bóng ma
  • ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng
  • (định ngữ) hão huyền, ma, không có thực
    • a phantom ship: con tàu ma
Định nghĩa tiếng Anh

s. something apparently sensed but having no physical reality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...