phantom
“phantoms” là số nhiều của phantom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The phantom presence in the house frightened everyone.”Sự hiện diện huyền bí trong ngôi nhà làm mọi người sợ hãi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phantom
/'fæntəm/
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (cũng) fantom)
- ma, bóng ma
- ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng
- (định ngữ) hão huyền, ma, không có thực
- a phantom ship: con tàu ma
Định nghĩa tiếng Anh
s. something apparently sensed but having no physical reality