Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pharaoh

/'feərou/ phổ biến #18364

“pharaohs” là số nhiều của pharaoh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Một vị vua của Ai Cập cổ đại. danh từ

“The pharaohs built great pyramids as tombs.”Các pharaoh xây dựng những kim tự tháp lớn làm lăng mộ.

Biến thể từ pharaohs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pharaoh

/'feərou/

danh từ

  • (sử học) Faraon, vua Ai cập
Định nghĩa tiếng Anh

n. the title of the ancient Egyptian kings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...