Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phasic

/'feizik/

tính từ

  • (thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ
  • (thuộc) pha

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...