Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phasic

/'feizik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phasic

/'feizik/

tính từ

  • (thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ
  • (thuộc) pha

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...