Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phenomenalist

/fi'nɔminəlist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết hiện tượng

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...