Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phenomenalist

/fi'nɔminəlist/

“phenomenalists” là số nhiều của phenomenalist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ phenomenalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phenomenalist

/fi'nɔminəlist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết hiện tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...