Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15267

philanthropic

/,filən'θrɔpik/

tính từ

  • yêu người, thương người; nhân đức
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characterized by philanthropy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...