philanthropic
/,filən'θrɔpik/
tính từ
- yêu người, thương người; nhân đức
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characterized by philanthropy
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to or characterized by philanthropy
Đang tải...