Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philatelic

/,filə'telik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philatelic

/,filə'telik/

tính từ

  • (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi tem
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to philately or of interest to philatelists

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...