Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

philatelic

/,filə'telik/

tính từ

  • (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi tem
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to philately or of interest to philatelists

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...