Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philodendron

/.filә'dendrәn/ phổ biến #34567

“philodendrons” là số nhiều của philodendron — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ philodendrons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philodendron

//

* danh từ
  • (thực vật học) cây ráy thơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. often grown as a houseplant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...