Từ điển Anh–Việt

112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philology

/fi'lɔlədʤi/ TOEFLGRE phổ biến #26407
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philology

/fi'lɔlədʤi/

danh từ

  • môn ngữ văn
Định nghĩa tiếng Anh

n the humanistic study of language and literature

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...