philomel
/'fləmel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
philomel
/'fləmel/
danh từ
- (thơ ca) chim sơn ca
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Philomela, the nightingale.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Philomela, the nightingale.
Đang tải...