Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philosophically

phổ biến #15049
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philosophically

//

* phó từ
  • dành cho triết học
  • bình thản, thản nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a philosophic manner r. with respect to philosophy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...