Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philosophize

/fi'lɔsəfaiz/ phổ biến #27347
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philosophize

/fi'lɔsəfaiz/

nội động từ

  • lên mặt triết gia, làm ra vẻ triết gia
  • thuyết lý; luận bàn, ngẫm nghĩ, suy luận (về sự đời...)

ngoại động từ

  • đúc thành triết lý; giải thích bằng triết lý
Định nghĩa tiếng Anh

v. reason philosophically

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...