Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

philotechnic

//

  • Cách viết khác : philotechnical
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Philotechnical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...