Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philtre

/'filtə/

“philtres” là số nhiều của philtre — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ philtres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philtre

/'filtə/

danh từ

  • bùa mê, ngải
Định nghĩa tiếng Anh

n a drink credited with magical power; can make the one who takes it love the one who gave it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...