phone call
Nghĩa thường dùng
“I made a quick phone call to my mother.”Tôi gọi nhanh một cuộc cho mẹ.
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I made a quick phone call to my mother.”Tôi gọi nhanh một cuộc cho mẹ.
Đang tải...