Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phone-box

Biến thể từ phone-boxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phone-box

//

* danh từ
  • trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...