phone-box
“phone-boxes” là số nhiều của phone-box — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phone-box
//
* danh từ- trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng
Từ điển Anh–Việt
112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“phone-boxes” là số nhiều của phone-box — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...