Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“phonies” là số nhiều của phony — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #8590

phony

/'founi/

tính từ

  • (từ lóng) giả vờ (ốm...)
  • giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives\ns fraudulent; having a misleading appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...