phonoreceptor
/fәunәuri'septә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phonoreceptor
//
* danh từ- máy nhận, máy thu âm
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...