phonotypical
/,founou'tipik/
tính từ
- (thuộc) lối in phiên âm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to phonotypy; as, a phonotypic\n alphabet.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Of or pertaining to phonotypy; as, a phonotypic\n alphabet.
Đang tải...