Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phonotypically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phonotypically

//

  • xem phonotype
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...